初级
noun/verb
购物
bảo hành保修
Phát âm: /ɓaːw˧˩ hajŋ̟˨˩/
「bảo hành」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「保修」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bảo hành」
Sản phẩm này có bảo hành 1 năm.
这个产品有一年保修。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 购物
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bảo hành」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.