Từ vựng tiếng Trung: 购物
43 từ vựng thuộc chủ đề "购物".
钱
tiền · qián
卖
bán · mài
保修
bảo hành · bǎo xiū
多少(问价格/数量)
bao nhiêu · duō shǎo ( wèn jià gé / shù liàng )
公斤(量词)
cân · gōng jīn ( liàng cí )
市场
chợ · shì chǎng
商店
cửa hàng · shāng diàn
便利店
cửa hàng tiện lợi · biàn lì diàn
贵
đắt · guì
换(货)
đổi · huàn ( huò )
退换
đổi trả · tuì huàn
价格
giá · jià gé
标价
giá niêm yết · biāo jià
购物车
giỏ hàng · gòu wù chē
正品
hàng chính hãng · zhèng pǐn
品牌店
hàng hiệu · pǐn pái diàn
发票/收据
hoá đơn · fā piào / shōu jù
账单/发票
hóa đơn · zhàng dān / fā piào
退款
hoàn tiền · tuì kuǎn
促销
khuyến mãi · cù xiāo
尺码
kích cỡ · chǐ mǎ
两(100克)
lạng · liǎng (100 kè )
讨价还价
mặc cả · tǎo jià huán jià
颜色
màu sắc · yán sè
物品/商品
món đồ · wù pǐn / shāng pǐn
买
mua · mǎi
买卖;交易
mua bán · mǎi mài ; jiāo yì
批发
mua buôn · pī fā
零售
mua lẻ · líng shòu
批发
mua sỉ · pī fā
便宜
rẻ · pián yi
大减价
sale · dà jiǎn jià
超市
siêu thị · chāo shì
尺码
size · chǐ mǎ
结算/付款
thanh toán · jié suàn / fù kuǎn
会员卡
thẻ thành viên · huì yuán kǎ
信用卡
thẻ tín dụng · xìn yòng kǎ
试(穿/戴)
thử · shì ( chuān / dài )
积分
tích điểm · jī fēn
现金
tiền mặt · xiàn jīn
购物中心
trung tâm mua sắm · gòu wù zhōng xīn
手提包
túi xách · shǒu tí bāo
优惠券
voucher · yōu huì quàn