初级
noun
厨房
bếp điện电磁炉
Phát âm: /ɓep˧˥ diən˧˨ʔ/
「bếp điện」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「电磁炉」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bếp điện」
Bếp điện nấu nhanh và sạch.
电磁炉煮得快又干净。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 厨房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bếp điện」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.