TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng厨房

Từ vựng tiếng Trung: 厨房

20 từ vựng thuộc chủ đề "厨房".

电水壶

ấm siêu tốc · diàn shuǐ hú

电磁炉

bếp điện · diàn cí lú

煤气灶

bếp ga · méi qì zào

平底锅

chảo · píng dǐ guō

炒锅

chảo rang · chǎo guō

菜刀;切刀

dao thái · cài dāo ; qiè dāo

碗架

giá bát · wǎn jià

调料盒

hộp gia vị · tiáo liào hé

夹子(厨用)

kẹp gắp · jiā zi ( chú yòng )

烤盘

khay nướng · kǎo pán

抽油烟机

máy hút mùi · chōu yóu yān jī

洗碗机

máy rửa bát · xǐ wǎn jī

搅拌机;研磨机

máy xay · jiǎo bàn jī ; yán mó jī

锅

nồi · guō

炸锅

nồi chiên · zhà guō

电饭煲

nồi cơm điện · diàn fàn bāo

砂锅

nồi đất · shā guō

蒸锅

nồi hấp · zhēng guō

木勺

thìa gỗ · mù sháo

砧板

thớt · zhēn bǎn

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App