初级
noun
自然景观

cao nguyên高原

Phát âm: /kaːw˧ ŋwiən˧/

「cao nguyên」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「高原」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「cao nguyên」

Cao nguyên thường mát mẻ.

高原通常气候凉爽。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「cao nguyên」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí