Từ vựng tiếng Trung: 自然景观
17 từ vựng thuộc chủ đề "自然景观".
大海
biển · dà hǎi
河流
sông · hé liú
山
núi · shān
湖
hồ · hú
海岸;海滨
bờ biển · hǎi àn ; hǎi bīn
高原
cao nguyên · gāo yuán
丘陵;山丘
đồi · qiū líng ; shān qiū
平原
đồng bằng · píng yuán
洞穴
hang động · dòng xué
月亮
mặt trăng · yuè liàng
太阳
mặt trời · tài yáng
森林
rừng · sēn lín
沙漠
sa mạc · shā mò
溪流;山泉
suối · xī liú ; shān quán
瀑布
thác nước · pù bù
天空;天
trời · tiān kōng ; tiān
海湾
vịnh · hǎi wān