初级
noun
厨房

chảo rang炒锅

Phát âm: /caw˧˩ zaːŋ˧/

「chảo rang」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「炒锅」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「chảo rang」

Chảo rang dùng để xào thức ăn.

炒锅用来翻炒食物。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「chảo rang」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí