初级
adjective
形容词

dễ thương可爱

Phát âm: /ze˧˩˥ tʰɨəŋ˧/

「dễ thương」là tiếng Việt thuộc loại adjective(初级),nghĩa tiếng Trung là「可爱」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「dễ thương」

Em bé rất dễ thương.

小宝宝很可爱。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「dễ thương」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí