Từ vựng tiếng Trung: 形容词
38 từ vựng thuộc chủ đề "形容词".
好
tốt · hǎo
新
mới · xīn
大
to · dà
小
nhỏ · xiǎo
长
dài · zhǎng
快
nhanh · kuài
旧
cũ · jiù
重
nặng · zhòng
短
ngắn · duǎn
慢
chậm · màn
轻
nhẹ · qīng
胖
béo · pàng
瘦
gầy · shòu
脏
bẩn · zàng
普通;平常
bình thường · pǔ tōng ; píng cháng
弯
cong · wān
苦
đắng · kǔ
可爱
dễ thương · kě ài
老(年龄)
già · lǎo ( nián líng )
富;富有
giàu · fù ; fù yǒu
窄;狭小
hẹp · zhǎi ; xiá xiǎo
渴;口渴
khát · kě ; kǒu kě
难;困难
khó · nán ; kùn nán
干;干燥
khô · gàn ; gān zào
健康、强壮
khỏe · jiàn kāng 、 qiáng zhuàng
晚
muộn · wǎn
穷;贫穷
nghèo · qióng ; pín qióng
愚蠢的
ngu ngốc · yú chǔn de
病;生病
ốm · bìng ; shēng bìng
重要
quan trọng · zhòng yào
宽;宽敞
rộng · kuān ; kuān chǎng
干净
sạch sẽ · gān jìng
早
sớm · zǎo
聪明
thông minh · cōng míng
年轻
trẻ · nián qīng
湿;潮湿
ướt · shī ; cháo shī
漂亮(小巧可爱)
xinh xắn · piào liàng ( xiǎo qiǎo kě ài )
弱
yếu · ruò