初级
adjective
形容词
khỏe健康、强壮
Phát âm: /xwɛ˧˩/
「khỏe」là tiếng Việt thuộc loại adjective(初级),nghĩa tiếng Trung là「健康、强壮」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khỏe」
Ngủ đủ để khỏe mạnh.
睡足以保持健康。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khỏe」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.