入门级
noun
食物

mì gói方便面

Phát âm: /mi˨˩ ɣɔj˧˥/

「mì gói」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「方便面」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「mì gói」

Nấu mì gói nhanh.

煮方便面很快。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「mì gói」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí