入门级
pronoun
人称代词
mình我;自己(口语自称)
Phát âm: /miɲ˨˩/
「mình」là tiếng Việt thuộc loại pronoun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「我;自己(口语自称)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mình」
Mình thích ăn phở.
我喜欢吃河粉。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 人称代词
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mình」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.