初级
noun
购物

món đồ物品/商品

Phát âm: /mɔn˧˥ ɗo˨˩/

「món đồ」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「物品/商品」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「món đồ」

Món đồ này rất đẹp.

这个物品很漂亮。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「món đồ」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí