初级
noun
餐具
muỗng勺子(南方用语)
Phát âm: /muəŋ˧˩˥/
「muỗng」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「勺子(南方用语)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「muỗng」
Dùng muỗng múc canh.
用勺子舀汤。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「muỗng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.