Từ vựng tiếng Trung: 餐具
15 từ vựng thuộc chủ đề "餐具".
碗
bát · wǎn
盘子
đĩa · pán zi
杯子
cốc · bēi zi
筷子
đũa · kuài zi
刀
dao · dāo
勺子
thìa · sháo zi
叉子
nĩa · chā zi
壶(茶壶/水壶)
ấm · hú ( chá hú / shuǐ hú )
杯垫;底座
đế · bēi diàn ; dǐ zuò
托盘
khay · tuō pán
瓶;罐
lọ · píng ; guàn
玻璃杯
ly · bō lí bēi
勺子(南方用语)
muỗng · sháo zi ( nán fāng yòng yǔ )
吸管
ống hút · xī guǎn
大碗(南方用语)
tô · dà wǎn ( nán fāng yòng yǔ )