初级
noun
家居
móc treo衣架
Phát âm: /mɔk˧˥ ʈɛw˧/
「móc treo」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「衣架」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「móc treo」
Treo áo lên móc treo.
把衣服挂在衣架上。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「móc treo」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.