Từ vựng tiếng Trung: 家居
42 từ vựng thuộc chủ đề "家居".
门
cửa · mén
桌子
bàn · zhuō zi
床
giường · chuáng
椅子
ghế · yǐ zi
柜子
tủ · guì zi
灯
đèn · dēng
镜子
gương · jìng zi
窗帘
rèm · chuāng lián
地毯
thảm · dì tǎn
牙刷
bàn chải · yá shuā
牙刷
bàn chải đánh răng · yá shuā
厨房/炉灶
bếp · chú fáng / lú zào
煤气灶
bếp ga · méi qì zào
洗手池
bồn rửa · xǐ shǒu chí
被子
chăn · bèi zi
平底锅
chảo · píng dǐ guō
窗户
cửa sổ · chuāng hù
洗发水
dầu gội · xǐ fà shuǐ
绳子
dây thừng · shéng zi
台灯/夜灯
đèn ngủ · tái dēng / yè dēng
枕头
gối · zhěn tou
盒子
hộp · hé zi
牙膏
kem đánh răng · yá gāo
书架
kệ sách · shū jià
洗脸毛巾
khăn mặt · xǐ liǎn máo jīn
眼镜
kính · yǎn jìng
梳子
lược · shū zi
百叶窗
mành · bǎi yè chuāng
衣架
móc treo · yī jià
抽屉
ngăn kéo · chōu tì
房子;家
nhà · fáng zi ; jiā
厨房
nhà bếp · chú fáng
锅
nồi · guō
餐厅
phòng ăn · cān tīng
客厅
phòng khách · kè tīng
卧室
phòng ngủ · wò shì
吊扇
quạt trần · diào shàn
沐浴露
sữa tắm · mù yù lù
砧板
thớt · zhēn bǎn
水龙头
vòi nước · shuǐ lóng tóu
花洒/淋浴头
vòi sen · huā sǎ / lín yù tóu
肥皂
xà phòng · féi zào