初级
noun
饮料
nước ép果汁
Phát âm: /nɨək˧˥ ɛp˧˥/
「nước ép」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「果汁」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nước ép」
Nước ép cam rất ngon.
橙汁很好喝。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nước ép」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.