Từ vựng tiếng Trung: 饮料
15 từ vựng thuộc chủ đề "饮料".
茶
trà · chá
酒
rượu · jiǔ
可可(热饮)
ca cao · kě kě ( rè yǐn )
冰炼乳咖啡
cà phê sữa đá · bīng liàn rǔ kā fēi
橙汁
nước cam · chéng zhī
柠檬水
nước chanh · níng méng shuǐ
果汁
nước ép · guǒ zhī
矿泉水
nước khoáng · kuàng quán shuǐ
甘蔗汁
nước mía · gān zhè zhī
芦荟汁
nước nha đam · lú huì zhī
雷公根汁(越南特色饮品)
nước rau má · léi gōng gēn zhī ( yuè nán tè sè yǐn pǐn )
参茶(越南草本茶)
nước sâm · cān chá ( yuè nán cǎo běn chá )
奶昔;果昔
sinh tố · nǎi xī ; guǒ xī
豆浆
sữa đậu nành · dòu jiāng
冰茶
trà đá · bīng chá