TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng饮料

Từ vựng tiếng Trung: 饮料

15 từ vựng thuộc chủ đề "饮料".

茶

trà · chá

酒

rượu · jiǔ

可可(热饮)

ca cao · kě kě ( rè yǐn )

冰炼乳咖啡

cà phê sữa đá · bīng liàn rǔ kā fēi

橙汁

nước cam · chéng zhī

柠檬水

nước chanh · níng méng shuǐ

果汁

nước ép · guǒ zhī

矿泉水

nước khoáng · kuàng quán shuǐ

甘蔗汁

nước mía · gān zhè zhī

芦荟汁

nước nha đam · lú huì zhī

雷公根汁(越南特色饮品)

nước rau má · léi gōng gēn zhī ( yuè nán tè sè yǐn pǐn )

参茶(越南草本茶)

nước sâm · cān chá ( yuè nán cǎo běn chá )

奶昔;果昔

sinh tố · nǎi xī ; guǒ xī

豆浆

sữa đậu nành · dòu jiāng

冰茶

trà đá · bīng chá

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App