入门级
classifier
数字/量词

quả个(量词,果实)

Phát âm: /kwaː/

「quả」là tiếng Việt thuộc loại classifier(入门级),nghĩa tiếng Trung là「个(量词,果实)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「quả」

Tôi ăn hai quả táo mỗi ngày.

我每天吃两个苹果。

Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 数字/量词

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「quả」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí