初级
noun
饮料

sinh tố奶昔;果昔

Phát âm: /siɲ˧ tot˧˥/

「sinh tố」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「奶昔;果昔」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「sinh tố」

Sinh tố xoài là đồ uống yêu thích của tôi.

芒果奶昔是我最喜欢的饮品。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「sinh tố」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí