初级
noun
购物
túi xách手提包
Phát âm: /tuj˧˥ sajk˧˥/
「túi xách」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「手提包」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「túi xách」
Cô ấy mang túi xách màu đen.
她拿黑色手提包。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 购物
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「túi xách」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.