初级
noun
购物
thẻ thành viên会员卡
Phát âm: /tɛ˧˩ tʰajŋ̟˨˩ viən˧/
「thẻ thành viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「会员卡」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thẻ thành viên」
Tôi có thẻ thành viên của siêu thị này.
我有这家超市的会员卡。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 购物
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thẻ thành viên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.