入门级
classifier
量词
thanh根/条(硬直长条)
Phát âm: /tʰajɲ˧/
「thanh」là tiếng Việt thuộc loại classifier(入门级),nghĩa tiếng Trung là「根/条(硬直长条)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thanh」
Một thanh sắt.
一根铁条。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 量词
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thanh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.