初级
noun
银行
thẻ ghi nợ借记卡
Phát âm: /tʰɛ˧˩ ɣi˧ nəː˧˨ʔ/
「thẻ ghi nợ」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「借记卡」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thẻ ghi nợ」
Thẻ ghi nợ trừ tiền trực tiếp từ tài khoản.
借记卡直接从账户扣钱。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 银行
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thẻ ghi nợ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.