TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng银行

Từ vựng tiếng Trung: 银行

21 từ vựng thuộc chủ đề "银行".

转账

chuyển khoản · zhuǎn zhàng

转账

chuyển tiền · zhuǎn zhàng

交易

giao dịch · jiāo yì

身份证件

giấy tờ tùy thân · shēn fèn zhèng jiàn

额度

hạn mức · é dù

利率

lãi suất · lì lǜ

密码

mã PIN · mì mǎ

银行

ngân hàng · yín háng

支票(汇票)

ngân phiếu · zhī piào ( huì piào )

手续费

phí · shǒu xù fèi

转账手续费

phí chuyển khoản · zhuǎn zhàng shǒu xù fèi

柜台

quầy giao dịch · guì tái

流水/对账单

sao kê · liú shuǐ / duì zhàng dān

支票

séc · zhī piào

余额

số dư · yú é

账户

tài khoản · zhàng hù

借记卡

thẻ ghi nợ · jiè jì kǎ

手续

thủ tục · shǒu xù

汇率

tỷ giá · huì lǜ

手机银行

ứng dụng ngân hàng · shǒu jī yín háng

贷款/借

vay · dài kuǎn / jiè

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App