初级
adjective
形容词

xinh xắn漂亮(小巧可爱)

Phát âm: /siɲ˧ san˧˥/

「xinh xắn」là tiếng Việt thuộc loại adjective(初级),nghĩa tiếng Trung là「漂亮(小巧可爱)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「xinh xắn」

Cô bé xinh xắn.

小姑娘漂亮。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「xinh xắn」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí