入门级
verb
常用动词
đứng站
Phát âm: /ɗɨŋ/
「đứng」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「站」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đứng」
Anh ấy đứng chờ ở bến xe.
他站在车站等着。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đứng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.