入门级
noun
国家

Nam Phi南非

Phát âm: /naːm˧ fi˧/

「Nam Phi」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「南非」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「Nam Phi」

Nam Phi có nhiều động vật hoang dã.

南非有很多野生动物。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「Nam Phi」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí