Từ vựng tiếng Trung: 国家
27 từ vựng thuộc chủ đề "国家".
越南
Việt Nam · yuè nán
中国
Trung Quốc · zhōng guó
日本
Nhật Bản · rì běn
韩国
Hàn Quốc · hán guó
美国
Mỹ · měi guó
法国
Pháp · fǎ guó
泰国
Thái Lan · tài guó
德国
Đức · dé guó
埃及
Ai Cập · āi jí
印度
Ấn Độ · yìn dù
波兰
Ba Lan · bō lán
比利时
Bỉ · bǐ lì shí
葡萄牙
Bồ Đào Nha · pú táo yá
柬埔寨
Campuchia · jiǎn pǔ zhài
加拿大
Canada · jiā ná dà
荷兰
Hà Lan · hé lán
希腊
Hy Lạp · xī là
印度尼西亚
Indonesia · yìn dù ní xī yà
老挝
Lào · lǎo wō
马来西亚
Malaysia · mǎ lái xī yà
缅甸
Myanmar · miǎn diān
南非
Nam Phi · nán fēi
菲律宾
Philippines · fēi lǜ bīn
西班牙
Tây Ban Nha · xī bān yá
土耳其
Thổ Nhĩ Kỳ · tǔ ěr qí
瑞士
Thụy Sĩ · ruì shì
意大利
Ý · yì dà lì