初级
adjective/verb
邮寄
bảo đảm保价/挂号
Phát âm: /ɓaːw˧˩ dam˧˩/
「bảo đảm」là tiếng Việt thuộc loại adjective/verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「保价/挂号」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bảo đảm」
Tôi muốn gửi thư bảo đảm.
我想寄挂号信。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bảo đảm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.