Từ vựng tiếng Trung: 邮寄
23 từ vựng thuộc chủ đề "邮寄".
胶带
băng dính · jiāo dài
保价/挂号
bảo đảm · bǎo jià / guà hào
赔偿
bồi thường · péi cháng
邮电局
bưu cục · yóu diàn jú
邮局
bưu điện · yóu jú
包裹
bưu kiện · bāo guǒ
重量
cân nặng · zhòng liàng
退回
chuyển hoàn · tuì huí
快递
chuyển phát nhanh · kuài dì
普通邮寄
chuyển phát thường · pǔ tōng yóu jì
邮费
cước phí · yóu fèi
寄件人地址
địa chỉ người gửi · jì jiàn rén dì zhǐ
收件人地址
địa chỉ người nhận · shōu jiàn rén dì zhǐ
邮箱/邮筒
hòm thư · yóu xiāng / yóu tǒng
损坏
hỏng hóc · sǔn huài
邮政编码
mã bưu chính · yóu zhèng biān mǎ
运单号
mã số theo dõi · yùn dān hào
收件
nhận hàng · shōu jiàn
邮寄单
phiếu gửi · yóu jì dān
信封
phong bì · xìn fēng
邮票
tem · yóu piào
邮票
tem thư · yóu piào
海关申报单
tờ khai hải quan · hǎi guān shēn bào dān