入门级
particle
语法功能词
bị被;遭受(多指不利)
Phát âm: /ɓi˧˨ʔ/
「bị」là tiếng Việt thuộc loại particle(入门级),nghĩa tiếng Trung là「被;遭受(多指不利)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bị」
Tôi bị mất ví.
我把钱包弄丢了。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 语法功能词
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bị」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.