TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng语法功能词

Từ vựng tiếng Trung: 语法功能词

15 từ vựng thuộc chủ đề "语法功能词".

被;遭受(多指不利)

bị · bèi ; zāo shòu ( duō zhǐ bú lì )

诸位;(表示复数)

các · zhū wèi ; ( biǎo shì fù shù )

并不;毫不

chẳng · bìng bù ; háo bù

可以;能够

có thể · kě yǐ ; néng gòu

敢

dám · gǎn

别;不要(禁止)

đừng · bié ; bú yào ( jìn zhǐ )

完;耗尽

hết · wán ; hào jìn

不是

không phải · bú shì

花(时间/钱);丢失

mất · huā ( shí jiān / qián ) ; diū shī

每

mỗi · měi

所有;一切

mọi · suǒ yǒu ; yí qiè

最

nhất · zuì

那些(表示复数)

những · nà xiē ( biǎo shì fù shù )

曾经

từng · céng jīng

完;好了(动作完成)

xong · wán ; hǎo le ( dòng zuò wán chéng )

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物形容词方向位置数字社交购物亲朋家居时间副词基础情感

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App