初级
noun
家居
bồn rửa洗手池
Phát âm: /ɓon˨˩ rɨə˧˩/
「bồn rửa」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「洗手池」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bồn rửa」
Rửa tay ở bồn rửa.
在洗手池洗手。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bồn rửa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.