高级
noun
专业词
bán dẫn半导体
Phát âm: /ɓaːn˧˥ zən˧˩˥/
「bán dẫn」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「半导体」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bán dẫn」
Chất bán dẫn được dùng trong điện tử.
半导体材料用于电子产业。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bán dẫn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.