Từ vựng tiếng Trung: 专业词
27 từ vựng thuộc chủ đề "专业词".
半导体
bán dẫn · bàn dǎo tǐ
版权
bản quyền · bǎn quán
赤字
bội chi · chì zì
供应链
chuỗi cung ứng · gōng yìng liàn
专业/行业
chuyên ngành · zhuān yè / háng yè
量子力学
cơ học lượng tử · liàng zǐ lì xué
纳米技术
công nghệ nano · nà mǐ jì shù
基础设施
cơ sở hạ tầng · jī chǔ shè shī
生物化学
hóa sinh · shēng wù huà xué
学说/理论体系
học thuyết · xué shuō / lǐ lùn tǐ xì
概念
khái niệm · gài niàn
考古学
khảo cổ học · kǎo gǔ xué
通货膨胀
lạm phát · tōng huò péng zhàng
加密
mật mã hóa · jiā mì
建模
mô hình hóa · jiàn mó
认识论
nhận thức luận · rèn shí lùn
数据分析
phân tích dữ liệu · shù jù fēn xī
分子生物学
sinh học phân tử · fēn zǐ shēng wù xué
知识产权
sở hữu trí tuệ · zhī shí chǎn quán
衰退
suy thoái · shuāi tuì
干细胞
tế bào gốc · gàn xì bāo
美学
thẩm mỹ học · měi xué
术语
thuật ngữ · shù yǔ
优化
tối ưu hóa · yōu huà
人工智能
trí tuệ nhân tạo · rén gōng zhì néng
暗物质
vật chất tối · àn wù zhì
遥感
viễn thám · yáo gǎn