初级
noun
餐厅
bữa trưa午餐
Phát âm: /ɓɨə˧˩˥ cɨə˧/
「bữa trưa」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「午餐」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bữa trưa」
Tôi thường ăn bữa trưa lúc 12 giờ.
我通常12点吃午餐。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 餐厅
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bữa trưa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.