TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng餐厅

Từ vựng tiếng Trung: 餐厅

21 từ vựng thuộc chủ đề "餐厅".

早餐

bữa sáng · zǎo cān

晚餐

bữa tối · wǎn cān

午餐

bữa trưa · wǔ cān

辣

cay · là

酸

chua · suān

厨师

đầu bếp · chú shī

点菜

gọi món · diǎn cài

账单/发票

hóa đơn · zhàng dān / fā piào

口味

khẩu vị · kǒu wèi

咸

mặn · xián

主菜

món chính · zhǔ cài

开胃菜

món khai vị · kāi wèi cài

甜点

món tráng miệng · tián diǎn

甜

ngọt · tián

服务员

người phục vụ · fú wù yuán

餐厅

nhà hàng · cān tīng

服务/服务员

phục vụ · fú wù / fú wù yuán

小餐馆/食肆

quán ăn · xiǎo cān guǎn / shí sì

菜单

thực đơn · cài dān

小费

tiền bo · xiǎo fèi

小费

tiền tip · xiǎo fèi

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App