Từ vựng tiếng Trung: 餐厅
21 từ vựng thuộc chủ đề "餐厅".
早餐
bữa sáng · zǎo cān
晚餐
bữa tối · wǎn cān
午餐
bữa trưa · wǔ cān
辣
cay · là
酸
chua · suān
厨师
đầu bếp · chú shī
点菜
gọi món · diǎn cài
账单/发票
hóa đơn · zhàng dān / fā piào
口味
khẩu vị · kǒu wèi
咸
mặn · xián
主菜
món chính · zhǔ cài
开胃菜
món khai vị · kāi wèi cài
甜点
món tráng miệng · tián diǎn
甜
ngọt · tián
服务员
người phục vụ · fú wù yuán
餐厅
nhà hàng · cān tīng
服务/服务员
phục vụ · fú wù / fú wù yuán
小餐馆/食肆
quán ăn · xiǎo cān guǎn / shí sì
菜单
thực đơn · cài dān
小费
tiền bo · xiǎo fèi
小费
tiền tip · xiǎo fèi