初级
noun
餐厅
quán ăn小餐馆/食肆
Phát âm: /kwaːn˧˥ an˧/
「quán ăn」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「小餐馆/食肆」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「quán ăn」
Quán ăn bình dân có giá rẻ hơn nhà hàng.
平民小餐馆比餐厅便宜。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 餐厅
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「quán ăn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.