入门级
noun
植物
cây cọ棕榈树
Phát âm: /kəj˧ kɔ˧˨ʔ/
「cây cọ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「棕榈树」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cây cọ」
Lá cây cọ dùng để lợp nhà.
棕榈叶用来盖房子。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 植物
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cây cọ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.