Từ vựng tiếng Trung: 植物
16 từ vựng thuộc chủ đề "植物".
桉树
bạch đàn · ān shù
榄仁树
cây bàng · lǎn rén shù
棕榈树
cây cọ · zōng lǘ shù
榕树
cây đa · róng shù
松树
cây thông · sōng shù
柏树
cây tùng · bǎi shù
芽;嫩枝
chồi · yá ; nèn zhī
蕨类
dương xỉ · jué lèi
菊花
hoa cúc · jú huā
百合花
hoa ly · bǎi hé huā
莲花
hoa sen · lián huā
枝;枝条
nhành · zhī ; zhī tiáo
苔藓
rêu · tái xiǎn
藻类
tảo · zǎo lèi
竹(雅称)
trúc · zhú ( yǎ chēng )
树皮
vỏ cây · shù pí