入门级
verb
常用动词

cười笑

Phát âm: /kɨəj˨˩/

「cười」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「笑」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「cười」

Cô ấy cười rất tươi.

她笑得很开心。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「cười」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí