初级
noun
家居
dây thừng绳子
Phát âm: /zəj˧ tʰɨŋ˨˩/
「dây thừng」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「绳子」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「dây thừng」
Cột đồ bằng dây thừng.
用绳子捆东西。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「dây thừng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.