初级
noun
银行
hạn mức额度
Phát âm: /han˧˨ʔ mɨk̚˧˥/
「hạn mức」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「额度」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hạn mức」
Thẻ tín dụng của tôi có hạn mức 50 triệu.
我的信用卡额度是五千万盾。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 银行
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hạn mức」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.