初级
noun
家居
khăn mặt洗脸毛巾
Phát âm: /xan˧ mat˧˨ʔ/
「khăn mặt」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「洗脸毛巾」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khăn mặt」
Lau mặt bằng khăn mặt.
用洗脸毛巾擦脸。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khăn mặt」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.