入门级
verb
习惯
khóa cửa锁门
Phát âm: /xwaː˧˥ kɨə˧˩/
「khóa cửa」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「锁门」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khóa cửa」
Nhớ khóa cửa trước khi đi.
走之前记得锁门。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 习惯
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khóa cửa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.