Từ vựng tiếng Trung: 习惯
20 từ vựng thuộc chủ đề "习惯".
习惯吃(某种口味)
ăn quen · xí guàn chī ( mǒu zhǒng kǒu wèi )
梳头
chải đầu · shū tóu
起床
dậy · qǐ chuáng
散步
đi dạo · sàn bù
打扫
dọn dẹp · dǎ sǎo
倒垃圾
đổ rác · dào lā jī
锁门
khóa cửa · suǒ mén
村规;乡约
lệ làng · cūn guī ; xiāng yuē
秩序井然;条理(指习惯)
nề nếp · zhì xù jǐng rán ; tiáo lǐ ( zhǐ xí guàn )
生活习惯;生活方式
nếp sống · shēng huó xí guàn ; shēng huó fāng shì
晾衣服
phơi quần áo · liàng yī fú
洗碗
rửa bát · xǐ wǎn
洗澡
tắm · xǐ zǎo
试着习惯;摸索着做
tập tành · shì zhe xí guàn ; mō suǒ zhe zuò
关灯
tắt đèn · guān dēng
换衣服
thay quần áo · huàn yī fú
世故;世态人情
thói đời · shì gù ; shì tài rén qíng
习惯
thói quen · xí guàn
拖延
trì hoãn · tuō yán
浇花;浇树
tưới cây · jiāo huā ; jiāo shù