中级
noun/verb
新闻

kiểm duyệt审查

Phát âm: /kiəm˧˩ zwiət̚˧˨ʔ/

「kiểm duyệt」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「审查」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「kiểm duyệt」

Quy trình kiểm duyệt nội dung trước khi đăng tải rất nghiêm ngặt.

内容发布前的审查程序非常严格。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「kiểm duyệt」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí