Từ vựng tiếng Trung: 新闻
26 từ vựng thuộc chủ đề "新闻".
文章
bài báo · wén zhāng
简报;新闻简报
bản tin · jiǎn bào ; xīn wén jiǎn bào
报界/新闻媒体
báo chí · bào jiè / xīn wén méi tǐ
读者
độc giả · dú zhě
新闻发布会
họp báo · xīn wén fā bù huì
新闻频道
kênh tin tức · xīn wén pín dào
审查
kiểm duyệt · shěn chá
发言人
người phát ngôn · fā yán rén
消息来源
nguồn tin · xiāo xī lái yuán
内容
nội dung · nèi róng
面试;采访
phỏng vấn · miàn shì ; cǎi fǎng
记者
phóng viên · jì zhě
事件
sự kiện · shì jiàn
时事
thời sự · shí shì
新闻稿
thông cáo báo chí · xīn wén gǎo
收视率
tỉ lệ người xem · shōu shì lǜ
假新闻
tin giả · jiǎ xīn wén
热点新闻
tin nóng · rè diǎn xīn wén
新闻
tin tức · xīn wén
简讯
tin vắn · jiǎn xùn
标题
tít · biāo tí
报纸(量词)
tờ báo · bào zhǐ ( liàng cí )
头版
trang nhất · tóu bǎn
传媒
truyền thông · chuán méi
新闻自由
tự do báo chí · xīn wén zì yóu
宣布/声明
tuyên bố · xuān bù / shēng míng